Marbella
Tây Ban Nha
Marbella Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Marbella ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Marbella là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Marbella không ghi được bàn trong 44% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Marbella để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Marbella đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Marbella đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Marbella tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Marbella tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Marbella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Marbella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Marbella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Marbella ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Marbella ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Marbella ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Marbella thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Marbella thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Marbella có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Marbella thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Marbella có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Marbella thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Marbella thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Marbella thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Marbella Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57:39 | 18 | 69 | |
| 2 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53:27 | 26 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64:44 | 20 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54:32 | 22 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55:50 | 5 | 60 | |
| 6 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37:38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47:44 | 3 | 56 | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43:41 | 2 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43:40 | 3 | 52 | |
| 11 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44:38 | 6 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:38 | 6 | 50 | |
| 13 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27:33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45:51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48:59 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31:40 | -9 | 45 | |
| 18 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36:55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27:53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21:44 | -23 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Marbella Biệt đội
No data for selected season